做分上 tố phân thượng Hán Việt: tố phân thượng Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 分 (phân) + 上 (thượng)Hán Việttố phân thượngCấu tạo做 + 分 + 上 · tố + phân + thượng nghĩa thành phần: tố + phân + thượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賣面子、做人情。《金瓶梅》第四九回:「胡知府已受了西門慶、夏提刑囑託,無不做分上。」