做剛做柔 zuò gāng zuò róu · tố cương tố nhu Hán Việt: tố cương tố nhu · Pinyin: zuò gāng zuò róu Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 剛 (cương) + 做 (tố) + 柔 (nhu)Pinyinzuò gāng zuò róuHán Việttố cương tố nhuCấu tạo做 + 剛 + 做 + 柔 · tố + cương + tố + nhu nghĩa thành phần: tố + cương + tố + nhu