做功夫

zuò gōng fu tố công phu

Hán Việt: tố công phu · Pinyin: zuò gōng fu

Tổng quan

rèn luyện (kỹ năng làm việc)

Cấu tạo: (tố) + (công) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rèn luyện (kỹ năng làm việc)

Eng

  • CC-CEDICT to practice (work skills)
  • Cihui to practice (work skills)