做功德 tố công đức Hán Việt: tố công đức Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 功 (công) + 德 (đức)Hán Việttố công đứcCấu tạo做 + 功 + 德 · tố + công + đức nghĩa thành phần: tố + công + đức