做功課

zuò gōng kè tố công khóa

Hán Việt: tố công khóa · Pinyin: zuò gōng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (công) + (khóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.指寫作教師規定的課業。如:「小孩子經常喜歡一邊做功課,一邊看電視。」 2.佛教用語。指佛教徒做早晚課,或除早晚課外,自訂的用功項目,如誦佛典或念佛、持咒等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学生做老师布置的作业;佛教徒按时诵经念佛;比喻事前做有关准备工作:他为这次演讲做足了功课。