做週年 tố chu niên Hán Việt: tố chu niên Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 週 (chu) + 年 (niên)Hán Việttố chu niênCấu tạo做 + 週 + 年 · tố + chu + niên nghĩa thành phần: tố + chu + niên