做嘴脸 tố chủy kiểm Hán Việt: tố chủy kiểm Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 嘴 (chủy) + 脸 (kiểm)Hán Việttố chủy kiểmCấu tạo做 + 嘴 + 脸 · tố + chủy + kiểm nghĩa thành phần: tố + chủy + kiểm