做備份 tố bị phân Hán Việt: tố bị phân Tổng quan (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ) Cấu tạo: 做 (tố) + 備 (bị) + 份 (phân)Hán Việttố bị phânCấu tạo做 + 備 + 份 · tố + bị + phân nghĩa thành phần: tố + bị + phân Nghĩa ViệtCihui (Tech) dự phòng; sao lưu (d/đ)