做多頭 tố đa đầu Hán Việt: tố đa đầu Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 多 (đa) + 頭 (đầu)Hán Việttố đa đầuCấu tạo做 + 多 + 頭 · tố + đa + đầu nghĩa thành phần: tố + đa + đầu Nghĩa EngCihui bull the market