做大老 tố đại lão Hán Việt: tố đại lão Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 大 (đại) + 老 (lão)Hán Việttố đại lãoCấu tạo做 + 大 + 老 · tố + đại + lão nghĩa thành phần: tố + đại + lão