做大头

tố đại đầu

Hán Việt: tố đại đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (đại) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當傻瓜。如:「像這種賠本生意你也做,何苦做大頭呢!」