做女媒 tố nữ môi Hán Việt: tố nữ môi Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 女 (nữ) + 媒 (môi)Hán Việttố nữ môiCấu tạo做 + 女 + 媒 · tố + nữ + môi nghĩa thành phần: tố + nữ + môi