做好做惡 zuò hǎo zuò è · tố hảo tố ác Hán Việt: tố hảo tố ác · Pinyin: zuò hǎo zuò è Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 好 (hảo) + 做 (tố) + 惡 (ác)Pinyinzuò hǎo zuò èHán Việttố hảo tố ácCấu tạo做 + 好 + 做 + 惡 · tố + hảo + tố + ác nghĩa thành phần: tố + hảo + tố + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假装做好人或恶人,以事应付。