做好看 tố hảo khán Hán Việt: tố hảo khán Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 好 (hảo) + 看 (khán)Hán Việttố hảo khánCấu tạo做 + 好 + 看 · tố + hảo + khán nghĩa thành phần: tố + hảo + khán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 做面子、增光彩。《水滸傳》第四四回:「這都是別人與我做好看的,怎麼是詐得百姓的?」也作「做面皮」。