做媚眼

tố mị nhãn

Hán Việt: tố mị nhãn

Tổng quan

cái liếc mắt đưa tình, liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình

Cấu tạo: (tố) + (mị) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái liếc mắt đưa tình, liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình