做對頭 tố đối đầu Hán Việt: tố đối đầu Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 對 (đối) + 頭 (đầu)Hán Việttố đối đầuCấu tạo做 + 對 + 頭 · tố + đối + đầu nghĩa thành phần: tố + đối + đầu Nghĩa EngCihui 做對頭 uò duìtóu v.o. set oneself against sb.