做工作
tố công tác
Hán Việt: tố công tác · Pinyin: zuò gōng zuò
Tổng quan
làm việc | thuyết phục ai đó | cố gắng thuyết phục ai đó
Nghĩa
Việt
- Cihui làm việc | thuyết phục ai đó | cố gắng thuyết phục ai đó
Eng
- CC-CEDICT to do one's work|to work on sb|to try to persuade sb
- Cihui to do one's work; to work on sb; to try to persuade sb