做乾酪 zuò gān lào · tố kiền lạc Hán Việt: tố kiền lạc · Pinyin: zuò gān lào Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)Pinyinzuò gān làoHán Việttố kiền lạcCấu tạo做 + 乾 + 酪 · tố + kiền + lạc nghĩa thành phần: tố + kiền + lạc