做張做致
tố trương tố trí
Hán Việt: tố trương tố trí · Pinyin: zuò zhāng zuò zhì
Tổng quan
xem 做張做智|做张做智
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 做張做智|做张做智
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝模作樣。《儒林外史》第四一回:「沈瓊枝看那兩個婦人時,一個二十六七的光景,一個十七八歲,喬素打扮,做張做致的。」也作「做張做智」、「做張做勢」。
Eng
- CC-CEDICT see 做張做智|做张做智[zuo4 zhang1 zuo4 zhi4]
- Cihui see 做張做智|做张做智