做得不佳 tố đắc bất giai Hán Việt: tố đắc bất giai Tổng quan làm lộn xộn, lầm lẫn Cấu tạo: 做 (tố) + 得 (đắc) + 不 (bất) + 佳 (giai)Hán Việttố đắc bất giaiCấu tạo做 + 得 + 不 + 佳 · tố + đắc + bất + giai nghĩa thành phần: tố + đắc + bất + giai Nghĩa ViệtCihui làm lộn xộn, lầm lẫn