做得了
tố đắc liễu
Hán Việt: tố đắc liễu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 做成功、做好了。
- MOE · 教育部重編國語辭典 可以做、能做。如:「這點事我還做得了。」
Eng
- Cihui 做得了 uòdéle v.p. <coll.> finished doing (sth.)||►See also zuòdeliǎo
Hán Việt: tố đắc liễu