做得對 tố đắc đối Hán Việt: tố đắc đối Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 得 (đắc) + 對 (đối)Hán Việttố đắc đốiCấu tạo做 + 得 + 對 · tố + đắc + đối nghĩa thành phần: tố + đắc + đối Nghĩa EngCihui do right