做心儿 tố tâm nhân Hán Việt: tố tâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 心 (tâm) + 儿 (nhân)Hán Việttố tâm nhânCấu tạo做 + 心 + 儿 · tố + tâm + nhân nghĩa thành phần: tố + tâm + nhân