做成球 zuò chéng qiú · tố thành cầu Hán Việt: tố thành cầu · Pinyin: zuò chéng qiú Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 成 (thành) + 球 (cầu)Pinyinzuò chéng qiúHán Việttố thành cầuCấu tạo做 + 成 + 球 · tố + thành + cầu nghĩa thành phần: tố + thành + cầu