做按摩 zuò àn mó · tố án ma Hán Việt: tố án ma · Pinyin: zuò àn mó Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 按 (án) + 摩 (ma)Pinyinzuò àn móHán Việttố án maCấu tạo做 + 按 + 摩 · tố + án + ma nghĩa thành phần: tố + án + ma