做朋友 tố bằng hữu Hán Việt: tố bằng hữu Tổng quan Làm bạn.☸ Cấu tạo: 做 (tố) + 朋 (bằng) + 友 (hữu)Hán Việttố bằng hữuCấu tạo做 + 朋 + 友 · tố + bằng + hữu nghĩa thành phần: tố + bằng + hữu Nghĩa ViệtCihui Làm bạn.☸