做东道 zuò dōng dào · tố đông đạo Hán Việt: tố đông đạo · Pinyin: zuò dōng dào Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 东 (đông) + 道 (đạo)Pinyinzuò dōng dàoHán Việttố đông đạoCấu tạo做 + 东 + 道 · tố + đông + đạo nghĩa thành phần: tố + đông + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 作主人或請客付帳。如:「今天就由我做東道,請大家上館子吃一頓吧!」