做模样 tố mô dạng Hán Việt: tố mô dạng Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 模 (mô) + 样 (dạng)Hán Việttố mô dạngCấu tạo做 + 模 + 样 · tố + mô + dạng nghĩa thành phần: tố + mô + dạng