做活兒

zuò huó r tố hoạt nhi

Hán Việt: tố hoạt nhi · Pinyin: zuò huó r

Tổng quan

biến thể er hoá của 做活

Cấu tạo: (tố) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 做活

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事体力劳动:他们一块儿在地里~|孩子也能帮着做点活儿了。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 做活[zuo4 huo2]
  • Cihui erhua variant of 做活