做牵头 tố khiên đầu Hán Việt: tố khiên đầu Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 牵 (khiên) + 头 (đầu)Hán Việttố khiên đầuCấu tạo做 + 牵 + 头 · tố + khiên + đầu nghĩa thành phần: tố + khiên + đầu