做甚么 tố thậm yêu Hán Việt: tố thậm yêu Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 甚 (thậm) + 么 (yêu)Hán Việttố thậm yêuCấu tạo做 + 甚 + 么 · tố + thậm + yêu nghĩa thành phần: tố + thậm + yêu