做眉眼 tố mi nhãn Hán Việt: tố mi nhãn Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 眉 (mi) + 眼 (nhãn)Hán Việttố mi nhãnCấu tạo做 + 眉 + 眼 · tố + mi + nhãn nghĩa thành phần: tố + mi + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以眉目傳情或示意。《官場現形記》第一二回:「玉仙唱完,蘭仙接著唱了一隻小調。一面唱,一面同趙不了做眉眼。」《文明小史》第一九回:「生怕賈姚聽了見笑,連忙朝著劉學深做眉眼,叫他不要再說了。」