做禱告 zuò dǎo gào · tố đảo cáo Hán Việt: tố đảo cáo · Pinyin: zuò dǎo gào Tổng quan cầu nguyện Cấu tạo: 做 (tố) + 禱 (đảo) + 告 (cáo)Pinyinzuò dǎo gàoHán Việttố đảo cáoCấu tạo做 + 禱 + 告 · tố + đảo + cáo nghĩa thành phần: tố + đảo + cáo Nghĩa ViệtCihui cầu nguyệnEngCC-CEDICT to prayCihui to pray