做糖果 zuò táng guǒ · tố đường quả Hán Việt: tố đường quả · Pinyin: zuò táng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 糖 (đường) + 果 (quả)Pinyinzuò táng guǒHán Việttố đường quảCấu tạo做 + 糖 + 果 · tố + đường + quả nghĩa thành phần: tố + đường + quả