做舵手 tố đà thủ Hán Việt: tố đà thủ Tổng quan lái (tàu, thuyền) Cấu tạo: 做 (tố) + 舵 (đà) + 手 (thủ)Hán Việttố đà thủCấu tạo做 + 舵 + 手 · tố + đà + thủ nghĩa thành phần: tố + đà + thủ Nghĩa ViệtCihui lái (tàu, thuyền)