做表現 tố biểu hiện Hán Việt: tố biểu hiện Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 表 (biểu) + 現 (hiện)Hán Việttố biểu hiệnCấu tạo做 + 表 + 現 · tố + biểu + hiện nghĩa thành phần: tố + biểu + hiện Nghĩa EngCihui make martyr of oneself