做護根

tố hộ căn

Hán Việt: tố hộ căn

Tổng quan

(nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng), (nông nghiệp) phủ, bổi (cây mới trồng)

Cấu tạo: (tố) + (hộ) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che phủ bảo vệ rễ cây mới trồng), (nông nghiệp) phủ, bổi (cây mới trồng)