做道场 tố đạo tràng Hán Việt: tố đạo tràng Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 道 (đạo) + 场 (tràng)Hán Việttố đạo tràngCấu tạo做 + 道 + 场 · tố + đạo + tràng nghĩa thành phần: tố + đạo + tràng