做長久 tố trường cửu Hán Việt: tố trường cửu Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 長 (trường) + 久 (cửu)Hán Việttố trường cửuCấu tạo做 + 長 + 久 · tố + trường + cửu nghĩa thành phần: tố + trường + cửu Nghĩa EngCihui 做長久 uò chángjiǔ r.v. do sth. for a long time