做長工 tố trường công Hán Việt: tố trường công Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 長 (trường) + 工 (công)Hán Việttố trường côngCấu tạo做 + 長 + 工 · tố + trường + công nghĩa thành phần: tố + trường + công Nghĩa EngCihui 做長工 uò chánggōng v.o. be a farm hand