做鬼做神 zuò guǐ zuò shén · tố quỷ tố thần Hán Việt: tố quỷ tố thần · Pinyin: zuò guǐ zuò shén Tổng quan Cấu tạo: 做 (tố) + 鬼 (quỷ) + 做 (tố) + 神 (thần)Pinyinzuò guǐ zuò shénHán Việttố quỷ tố thầnCấu tạo做 + 鬼 + 做 + 神 · tố + quỷ + tố + thần nghĩa thành phần: tố + quỷ + tố + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鬼鬼祟祟;使用欺骗的手段。