停不住 tíng bú zhù · đình bất trụ Hán Việt: đình bất trụ · Pinyin: tíng bú zhù Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 不 (bất) + 住 (trụ)Pinyintíng bú zhùHán Việtđình bất trụCấu tạo停 + 不 + 住 · đình + bất + trụ nghĩa thành phần: đình + bất + trụ