停傳常滿 tíng chuán cháng mǎn · đình truyện thường mãn Hán Việt: đình truyện thường mãn · Pinyin: tíng chuán cháng mǎn Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 傳 (truyện) + 常 (thường) + 滿 (mãn)Pinyintíng chuán cháng mǎnHán Việtđình truyện thường mãnCấu tạo停 + 傳 + 常 + 滿 · đình + truyện + thường + mãn nghĩa thành phần: đình + truyện + thường + mãn