停妻娶妻

tíng qī qǔ qī đình thê thú thê

Hán Việt: đình thê thú thê · Pinyin: tíng qī qǔ qī

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (thê) + (thú) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言停妻再娶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言停妻再娶。