停工期
đình công kì
Hán Việt: đình công kì · Pinyin: tíng gōng qī
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian chết (của máy móc... trong giờ làm việc bình thường)