停建緩建項目

đình kiến hoãn kiến hạng mục

Hán Việt: đình kiến hoãn kiến hạng mục

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (kiến) + (hoãn) + (kiến) + (hạng) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 停建緩建項目 íngjiàn-huǎnjiàn xiàngmù n. suspended and canceled projects