停息痕

đình tức ngân

Hán Việt: đình tức ngân

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 息 (tức) + 痕 (ngân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cubichnia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cubichnia

Eng

  • Cihui cubichnia

Từ liên quan

Gần nghĩa

停息的 · 停息