停損點
đình tổn điểm
Hán Việt: đình tổn điểm · Pinyin: tíng sǔn diǎn
Tổng quan
xem 止損點|止损点
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 止損點|止损点
Eng
- CC-CEDICT see 止損點|止损点[zhi3 sun3 dian3]
- Cihui see 止損點|止损点
Hán Việt: đình tổn điểm · Pinyin: tíng sǔn diǎn
xem 止損點|止损点