停柩門 đình cữu môn Hán Việt: đình cữu môn Tổng quan Cấu tạo: 停 (đình) + 柩 (cữu) + 門 (môn)Hán Việtđình cữu mônCấu tạo停 + 柩 + 門 · đình + cữu + môn nghĩa thành phần: đình + cữu + môn Nghĩa EngCihui lych-gate