停機坪
đình ki bình
Hán Việt: đình ki bình · Pinyin: tíng jī píng
Tổng quan
bãi đỗ máy bay | sân đỗ | đường lăn (tại sân bay)
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi đỗ máy bay | sân đỗ | đường lăn (tại sân bay)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專供著陸的飛機停留、裝卸之用的廣場。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飞机场中停放飞机的场地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.飞机场中停放飞机的场地。
Eng
- CC-CEDICT aircraft parking ground|apron|tarmac (at airport)
- Cihui aircraft parking ground; apron; tarmac (at airport)